UEFA Champions League
00:30
16/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
CS Universitatea Craiova
Polissya Zhytomyr
29/06 · Sân nhà
Sabah Baku
24/06 · Sân nhà
FC Rapid 1923
26/05 · Sân khách
FC Universitatea Cluj
18/05 · Sân nhà
FC Universitatea Cluj
14/05 · Sân khách
2M
3S
0K
Bàn thắng: 10/4
Maxline Vitebsk
Slavia Mozyr
02/07 · Sân khách
Naftan Novopolotsk
27/06 · Sân nhà
FC Minsk
21/06 · Sân khách
Energetik-BGU Minsk
17/06 · Sân khách
FK Vitebsk
13/06 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 11/9
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland Women
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Norway Women
NOR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | +5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
New Zealand Women
NEW
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 |
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia Women
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 6 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria Women
NIG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Canada Women
CAN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland Women
IRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Spain Women
SPA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Zambia Women
ZAM
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | -8 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Costa Rica Women
COS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England Women
ENG
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark Women
DEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
China Women
CHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti Women
HAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands Women
NET
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
USA Women
USA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 5 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Portugal Women
POR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women
FRA
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | +4 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Brazil Women
BRA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Panama Women
PAN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden Women
SWE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
South Africa Women
SOU
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Italy Women
ITA
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Argentina Women
ARG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colombia Women
COL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco Women
MOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 6 |
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Germany Women
GER
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
South Korea Women
SOU
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp CS Universitatea Craiova vs Maxline Vitebsk
Xem trực tiếp CS Universitatea Craiova vs Maxline Vitebsk tại UEFA Champions League (16/07/2026 00:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số CS Universitatea Craiova gặp Maxline Vitebsk theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
